TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sadisme

danh từ giống đực (m)
/sa.dism/ giọng máy của trình duyệt

sadisme nghĩa là tính khoái tàn ác, tính bạo tàn.

Nghĩa của sadisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thói loạn dâm gây đau.
  2. Tính khoái (những trò) tàn ác, tính bạo tàn.

Dạng từ của sadisme

Đi với mạo từ: un sadisme · le sadisme

Số nhiềusadismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sadisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sadism

Câu hỏi thường gặp

sadisme nghĩa là gì?

sadisme (danh từ) nghĩa là tính khoái tàn ác, tính bạo tàn.

sadisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sadisme (giọng Pháp chuẩn): /sa.dism/.

sadisme là giống đực hay giống cái?

sadisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.