TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacre

danh từ giống đực (m)
/sakʁ/ giọng máy của trình duyệt

sacre nghĩa là lễ đăng quang, lễ tôn phong.

Nghĩa của sacre

Danh từ · giống đực

  1. Lễ đăng quang.
  2. Lễ tôn phong (giám mục).
  3. Nghĩa bóng Sự trịnh trọng thừa nhận.
  4. Chim ưng săn.

Dạng từ của sacre

Đi với mạo từ: un sacre · le sacre

Số nhiềusacres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coronation; swear word, curse

Câu hỏi thường gặp

sacre nghĩa là gì?

sacre (danh từ) nghĩa là lễ đăng quang, lễ tôn phong.

sacre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacre (giọng Pháp chuẩn): /sakʁ/.

sacre là giống đực hay giống cái?

sacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.