sacramentel
/sa.kʁa.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
sacramentel nghĩa là trịnh trọng.
Nghĩa của sacramentel
Tính từ
- xem sacrement — Bí tích.
- Formules sacramentellescông thức thánh lễ
- Trịnh trọng.
- L'heure sacramentellegiờ phút trịnh trọng
Dạng từ của sacramentel
| Số nhiều | sacramentels |
| Giống cái | sacramentelle |
| Giống cái số nhiều | sacramentelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacramentel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sacramental; ritual
Câu hỏi thường gặp
sacramentel nghĩa là gì?
sacramentel (tính từ) nghĩa là trịnh trọng.
sacramentel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacramentel (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁa.mɑ̃.tal/.