TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacrement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.kʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sacrement nghĩa là bí tích, nhiệm tích.

Nghĩa của sacrement

Danh từ · giống đực

  1. Bí tích.
    • Les sept sacrementsbảy bí tích
    • Se lier par le sacrementkết duyên thông qua bí tích (de mariage: hôn phối)
    • derniers sacrementsbí tích cuối cùng trước khi lâm chung
    • Saint SacrementThánh Thể
  2. Nhiệm tích.

Dạng từ của sacrement

Đi với mạo từ: un sacrement · le sacrement

Số nhiềusacrements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacrement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrament (sacred act or ceremony)

Câu hỏi thường gặp

sacrement nghĩa là gì?

sacrement (danh từ) nghĩa là bí tích, nhiệm tích.

sacrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrement (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁə.mɑ̃/.

sacrement là giống đực hay giống cái?

sacrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.