sacrement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sa.kʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sacrement nghĩa là bí tích, nhiệm tích.
Nghĩa của sacrement
Danh từ · giống đực
- Bí tích.
- Les sept sacrementsbảy bí tích
- Se lier par le sacrementkết duyên thông qua bí tích (de mariage: hôn phối)
- derniers sacrementsbí tích cuối cùng trước khi lâm chung
- Saint SacrementThánh Thể
- Nhiệm tích.
Dạng từ của sacrement
Đi với mạo từ: un sacrement · le sacrement
| Số nhiều | sacrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacrement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrament (sacred act or ceremony)
Câu hỏi thường gặp
sacrement nghĩa là gì?
sacrement (danh từ) nghĩa là bí tích, nhiệm tích.
sacrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacrement (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁə.mɑ̃/.
sacrement là giống đực hay giống cái?
sacrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).