TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacrebleu

/sa.kʁə.blø/ giọng máy của trình duyệt

sacrebleu nghĩa là mẹ kiếp.

Nghĩa của sacrebleu

Thán từ

  1. Mẹ kiếp!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good heavens, oh my gosh

Câu hỏi thường gặp

sacrebleu nghĩa là gì?

sacrebleu (thán từ) nghĩa là mẹ kiếp.

sacrebleu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacrebleu (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁə.blø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.