TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacculiforme

giọng máy của trình duyệt

sacculiforme nghĩa là hình túi.

Nghĩa của sacculiforme

Tính từ

  1. Sinh vật học (có) hình túi.

Dạng từ của sacculiforme

Số nhiềusacculiformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacculiforme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sacculiform

Câu hỏi thường gặp

sacculiforme nghĩa là gì?

sacculiforme (tính từ) nghĩa là hình túi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.