TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacculaire

/sakylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sacculaire nghĩa là Xem saccule.

Nghĩa của sacculaire

Tính từ

  1. Xem saccule

Dạng từ của sacculaire

Số nhiềusacculaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacculaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saccular

Câu hỏi thường gặp

sacculaire nghĩa là gì?

sacculaire (tính từ) nghĩa là Xem saccule.

sacculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacculaire (giọng Pháp chuẩn): /sakylɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.