sacculaire
/sakylɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sacculaire nghĩa là Xem saccule.
Nghĩa của sacculaire
Tính từ
- Xem saccule
Dạng từ của sacculaire
| Số nhiều | sacculaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacculaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ saccular
Câu hỏi thường gặp
sacculaire nghĩa là gì?
sacculaire (tính từ) nghĩa là Xem saccule.
sacculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sacculaire (giọng Pháp chuẩn): /sakylɛʁ/.