TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccharique

giọng máy của trình duyệt

saccharique nghĩa là Axit sacaric.

Nghĩa của saccharique

Tính từ

  1. Hóa học Axit sacaric.

Dạng từ của saccharique

Số nhiềusacchariques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccharique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saccharic

Câu hỏi thường gặp

saccharique nghĩa là gì?

saccharique (tính từ) nghĩa là Axit sacaric.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.