TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccharomyces

danh từ giống đực (m)
/sakaʁomisɛs/ giọng máy của trình duyệt

saccharomyces nghĩa là nấm men rượu.

Nghĩa của saccharomyces

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm men rượu.

Dạng từ của saccharomyces

Đi với mạo từ: un saccharomyces · le saccharomyces

Câu hỏi thường gặp

saccharomyces nghĩa là gì?

saccharomyces (danh từ) nghĩa là nấm men rượu.

saccharomyces phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saccharomyces (giọng Pháp chuẩn): /sakaʁomisɛs/.

saccharomyces là giống đực hay giống cái?

saccharomyces là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.