TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccharine

/sa.ka.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

saccharine nghĩa là Thuộc loại đường.

Nghĩa của saccharine

Tính từ

  1. Thuộc loại đường.

Dạng từ của saccharine

Số nhiềusaccharines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccharine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saccharin

Câu hỏi thường gặp

saccharine nghĩa là gì?

saccharine (tính từ) nghĩa là Thuộc loại đường.

saccharine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saccharine (giọng Pháp chuẩn): /sa.ka.ʁin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.