saccharifier
giọng máy của trình duyệt
saccharifier nghĩa là đường hóa.
Nghĩa của saccharifier
Ngoại động từ
- Hóa học Đường hóa.
Câu hỏi thường gặp
saccharifier nghĩa là gì?
saccharifier (ngoại động từ) nghĩa là đường hóa.
saccharifier nghĩa là đường hóa.
saccharifier (ngoại động từ) nghĩa là đường hóa.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.