TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saccharificateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

saccharificateur nghĩa là máy đường hóa.

Nghĩa của saccharificateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy đường hóa.

Dạng từ của saccharificateur

Đi với mạo từ: un saccharificateur · le saccharificateur

Số nhiềusaccharificateurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saccharificateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saccharifier

Câu hỏi thường gặp

saccharificateur nghĩa là gì?

saccharificateur (danh từ) nghĩa là máy đường hóa.

saccharificateur là giống đực hay giống cái?

saccharificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.