TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saburral

giọng máy của trình duyệt

saburral nghĩa là lưỡi bựa.

Nghĩa của saburral

Tính từ

  1. Y học Lưỡi bựa.

Dạng từ của saburral

Số nhiềusaburraux
Giống cáisaburrale
Giống cái số nhiềusaburrales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saburral

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ saburral

Câu hỏi thường gặp

saburral nghĩa là gì?

saburral (tính từ) nghĩa là lưỡi bựa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.