TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabretache

danh từ giống cái (f)
/sa.bʁə.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

sabretache nghĩa là túi đeo cạnh kiếm.

Nghĩa của sabretache

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Túi đeo cạnh kiếm.

Dạng từ của sabretache

Đi với mạo từ: une sabretache · la sabretache

Số nhiềusabretaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabretache

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sabretache

Câu hỏi thường gặp

sabretache nghĩa là gì?

sabretache (danh từ) nghĩa là túi đeo cạnh kiếm.

sabretache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabretache (giọng Pháp chuẩn): /sa.bʁə.taʃ/.

sabretache là giống đực hay giống cái?

sabretache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.