sabretache
danh từ giống cái (f)
/sa.bʁə.taʃ/ giọng máy của trình duyệt
sabretache nghĩa là túi đeo cạnh kiếm.
Nghĩa của sabretache
Danh từ · giống cái
- Sử học Túi đeo cạnh kiếm.
Dạng từ của sabretache
Đi với mạo từ: une sabretache · la sabretache
| Số nhiều | sabretaches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabretache
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sabretache
Câu hỏi thường gặp
sabretache nghĩa là gì?
sabretache (danh từ) nghĩa là túi đeo cạnh kiếm.
sabretache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabretache (giọng Pháp chuẩn): /sa.bʁə.taʃ/.
sabretache là giống đực hay giống cái?
sabretache là danh từ giống cái (dùng với une, la).