sabord
danh từ giống đực (m)
/sa.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
sabord nghĩa là cửa sổ thành tàu, lỗ nòng súng.
Nghĩa của sabord
Danh từ · giống đực
- Cửa sổ thành tàu.
- Sử học Lỗ nòng súng (ở thành tàu).
- mille sablords!(hàng hải, thân mật) mẹ kiếp!
Dạng từ của sabord
Đi với mạo từ: un sabord · le sabord
| Số nhiều | sabords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabord
Đồng nghĩa
Họ từ của sabord
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gunport (hatch in the hull of a ship through which a cannon is fired); scuttle, porthole
Câu hỏi thường gặp
sabord nghĩa là gì?
sabord (danh từ) nghĩa là cửa sổ thành tàu, lỗ nòng súng.
sabord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabord (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔʁ/.
sabord là giống đực hay giống cái?
sabord là danh từ giống đực (dùng với un, le).