TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabord

danh từ giống đực (m)
/sa.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

sabord nghĩa là cửa sổ thành tàu, lỗ nòng súng.

Nghĩa của sabord

Danh từ · giống đực

  1. Cửa sổ thành tàu.
  2. Sử học Lỗ nòng súng (ở thành tàu).
    • mille sablords!(hàng hải, thân mật) mẹ kiếp!

Dạng từ của sabord

Đi với mạo từ: un sabord · le sabord

Số nhiềusabords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sabord

Đồng nghĩa

Họ từ của sabord

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gunport (hatch in the hull of a ship through which a cannon is fired); scuttle, porthole

Câu hỏi thường gặp

sabord nghĩa là gì?

sabord (danh từ) nghĩa là cửa sổ thành tàu, lỗ nòng súng.

sabord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabord (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔʁ/.

sabord là giống đực hay giống cái?

sabord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.