TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabordage

danh từ giống đực (m)
/sa.bɔʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

sabordage nghĩa là Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).

Nghĩa của sabordage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).

Dạng từ của sabordage

Đi với mạo từ: un sabordage · le sabordage

Số nhiềusabordages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scuttling

Câu hỏi thường gặp

sabordage nghĩa là gì?

sabordage (danh từ) nghĩa là Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).

sabordage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sabordage (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔʁ.daʒ/.

sabordage là giống đực hay giống cái?

sabordage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.