sabordage
sabordage nghĩa là Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).
Nghĩa của sabordage
Danh từ · giống đực
- Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).
Dạng từ của sabordage
Đi với mạo từ: un sabordage · le sabordage
| Số nhiều | sabordages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scuttling
Câu hỏi thường gặp
sabordage nghĩa là gì?
sabordage (danh từ) nghĩa là Sự đục thủng đáy để đánh đắm tàu (tàu thủy).
sabordage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sabordage (giọng Pháp chuẩn): /sa.bɔʁ.daʒ/.
sabordage là giống đực hay giống cái?
sabordage là danh từ giống đực (dùng với un, le).