TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sabellianisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sabellianisme nghĩa là Giáo lý Xa-be-li-út.

Nghĩa của sabellianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo, sử học Giáo lý Xa-be-li-út.

Dạng từ của sabellianisme

Đi với mạo từ: un sabellianisme · le sabellianisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sabellianism

Câu hỏi thường gặp

sabellianisme nghĩa là gì?

sabellianisme (danh từ) nghĩa là Giáo lý Xa-be-li-út.

sabellianisme là giống đực hay giống cái?

sabellianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.