TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sénatorial

/se.na.tɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

sénatorial nghĩa là sénateur.

Nghĩa của sénatorial

Tính từ

  1. Xem sénat, sénateur
    • élections sénatorialesbầu cử thượng nghị viện

Dạng từ của sénatorial

Số nhiềusénatoriaux
Giống cáisénatoriale
Giống cái số nhiềusénatoriales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ senatorial

Câu hỏi thường gặp

sénatorial nghĩa là gì?

sénatorial (tính từ) nghĩa là sénateur.

sénatorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sénatorial (giọng Pháp chuẩn): /se.na.tɔ.ʁjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.