TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séméiotique

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

séméiotique nghĩa là Như sémiotique.

Nghĩa của séméiotique

Danh từ · giống cái

  1. Như sémiotique.

Dạng từ của séméiotique

Đi với mạo từ: une séméiotique · la séméiotique

Số nhiềuséméiotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ semeiotic

Câu hỏi thường gặp

séméiotique nghĩa là gì?

séméiotique (danh từ) nghĩa là Như sémiotique.

séméiotique là giống đực hay giống cái?

séméiotique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.