TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélénographique

/se.le.nɔ.ɡʁa.fik/ giọng máy của trình duyệt

sélénographique nghĩa là Xem sélénopraphie.

Nghĩa của sélénographique

Tính từ

  1. Xem sélénopraphie
    • Cartes sélénographiquesbản đồ mặt trăng

Dạng từ của sélénographique

Số nhiềusélénographiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ selenographic

Câu hỏi thường gặp

sélénographique nghĩa là gì?

sélénographique (tính từ) nghĩa là Xem sélénopraphie.

sélénographique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélénographique (giọng Pháp chuẩn): /se.le.nɔ.ɡʁa.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.