TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélénium

danh từ giống đực (m)
/se.le.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

sélénium nghĩa là Selen.

Nghĩa của sélénium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Selen.

Dạng từ của sélénium

Đi với mạo từ: un sélénium · le sélénium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selenium

Câu hỏi thường gặp

sélénium nghĩa là gì?

sélénium (danh từ) nghĩa là Selen.

sélénium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélénium (giọng Pháp chuẩn): /se.le.njɔm/.

sélénium là giống đực hay giống cái?

sélénium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.