TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélénite

danh từ giống cái (f)
/se.le.nit/ giọng máy của trình duyệt

sélénite nghĩa là Selenit.

Nghĩa của sélénite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Selenit.
  2. Người cung trăng.

Dạng từ của sélénite

Đi với mạo từ: une sélénite · la sélénite

Số nhiềusélénites

Họ từ của sélénite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gypsum
  • Danh từ selenite; alternative letter-case form of Sélénite
  • Tính từ Moon; Lunar

Câu hỏi thường gặp

sélénite nghĩa là gì?

sélénite (danh từ) nghĩa là Selenit.

sélénite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélénite (giọng Pháp chuẩn): /se.le.nit/.

sélénite là giống đực hay giống cái?

sélénite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.