TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sélénique

/selenik/ giọng máy của trình duyệt

sélénique nghĩa là mặt trăng.

Nghĩa của sélénique

Tính từ

  1. Thiên văn học (thuộc) mặt trăng.
  2. Hóa học Selenic.
    • Acide séléniqueaxit selenic

Dạng từ của sélénique

Số nhiềuséléniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ selenic

Câu hỏi thường gặp

sélénique nghĩa là gì?

sélénique (tính từ) nghĩa là mặt trăng.

sélénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sélénique (giọng Pháp chuẩn): /selenik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.