séborrhée
danh từ giống cái (f)
/se.bɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
séborrhée nghĩa là Xem chứng tăng tiết bã nhờn.
Nghĩa của séborrhée
Danh từ · giống cái
- Xem chứng tăng tiết bã nhờn.
Dạng từ của séborrhée
Đi với mạo từ: une séborrhée · la séborrhée
| Số nhiều | séborrhées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seborrhea
Câu hỏi thường gặp
séborrhée nghĩa là gì?
séborrhée (danh từ) nghĩa là Xem chứng tăng tiết bã nhờn.
séborrhée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séborrhée (giọng Pháp chuẩn): /se.bɔ.ʁe/.
séborrhée là giống đực hay giống cái?
séborrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).