TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séborrhée

danh từ giống cái (f)
/se.bɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

séborrhée nghĩa là Xem chứng tăng tiết bã nhờn.

Nghĩa của séborrhée

Danh từ · giống cái

  1. Xem chứng tăng tiết bã nhờn.

Dạng từ của séborrhée

Đi với mạo từ: une séborrhée · la séborrhée

Số nhiềuséborrhées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seborrhea

Câu hỏi thường gặp

séborrhée nghĩa là gì?

séborrhée (danh từ) nghĩa là Xem chứng tăng tiết bã nhờn.

séborrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séborrhée (giọng Pháp chuẩn): /se.bɔ.ʁe/.

séborrhée là giống đực hay giống cái?

séborrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.