TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rustiquement

giọng máy của trình duyệt

rustiquement nghĩa là một cách mộc mạc.

Nghĩa của rustiquement

Phó từ

  1. Một cách mộc mạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ rustically

Câu hỏi thường gặp

rustiquement nghĩa là gì?

rustiquement (phó từ) nghĩa là một cách mộc mạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.