TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruiniste

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

ruiniste nghĩa là họa sĩ phế tích.

Nghĩa của ruiniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ phế tích.

Dạng từ của ruiniste

Số nhiềuruinistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ruinist
  • Danh từ ruinist

Câu hỏi thường gặp

ruiniste nghĩa là gì?

ruiniste (danh từ) nghĩa là họa sĩ phế tích.

ruiniste là giống đực hay giống cái?

ruiniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.