rugination
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
rugination nghĩa là sự róc xương.
Nghĩa của rugination
Danh từ · giống cái
- Y học Sự róc xương.
Dạng từ của rugination
Đi với mạo từ: une rugination · la rugination
| Số nhiều | ruginations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of rugining
Câu hỏi thường gặp
rugination nghĩa là gì?
rugination (danh từ) nghĩa là sự róc xương.
rugination là giống đực hay giống cái?
rugination là danh từ giống cái (dùng với une, la).