TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rugbyman

danh từ giống đực (m)
/ʁyɡ.bi.man/ giọng máy của trình duyệt

rugbyman nghĩa là (thể dục thể thao) cầu thủ bóng bầu dục.

Nghĩa của rugbyman

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều rugbymen (thể dục thể thao) cầu thủ bóng bầu dục.

Dạng từ của rugbyman

Đi với mạo từ: un rugbyman · le rugbyman

Số nhiềurugbymen
Giống cáirugbywoman
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rugby player

Câu hỏi thường gặp

rugbyman nghĩa là gì?

rugbyman (danh từ) nghĩa là (thể dục thể thao) cầu thủ bóng bầu dục.

rugbyman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rugbyman (giọng Pháp chuẩn): /ʁyɡ.bi.man/.

rugbyman là giống đực hay giống cái?

rugbyman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.