TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rudéral

giọng máy của trình duyệt

rudéral nghĩa là mọc nơi đổ nát.

Nghĩa của rudéral

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc nơi đổ nát.

Dạng từ của rudéral

Số nhiềurudéraux
Giống cáirudérale
Giống cái số nhiềurudérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ruderal

Câu hỏi thường gặp

rudéral nghĩa là gì?

rudéral (tính từ) nghĩa là mọc nơi đổ nát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.