TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubican

/ʁy.bi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rubican nghĩa là lốm đốm lông trắng.

Nghĩa của rubican

Tính từ

  1. Lốm đốm lông trắng (ngựa).

Dạng từ của rubican

Số nhiềurubicans
Giống cáirubicane
Giống cái số nhiềurubicanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rubican

Câu hỏi thường gặp

rubican nghĩa là gì?

rubican (tính từ) nghĩa là lốm đốm lông trắng.

rubican phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubican (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.bi.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.