TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubellite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rubellite nghĩa là Rubelit.

Nghĩa của rubellite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Rubelit.

Dạng từ của rubellite

Đi với mạo từ: une rubellite · la rubellite

Số nhiềurubellites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubellite

Câu hỏi thường gặp

rubellite nghĩa là gì?

rubellite (danh từ) nghĩa là Rubelit.

rubellite là giống đực hay giống cái?

rubellite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.