rubanier
/ʁy.ba.nje/ giọng máy của trình duyệt
rubanier nghĩa là thợ làm băng, người bán băng.
Nghĩa của rubanier
Tính từ
- Thuộc nghề làm băng.
- Thuộc nghề bán băng.
Danh từ · giống đực
- Thợ làm băng.
- Người bán băng.
- Thực vật học Rong băng.
Dạng từ của rubanier
| Số nhiều | rubaniers |
| Giống cái | rubanière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ribbonmaker; bur-reed (plant of the genus Sparganium)
Câu hỏi thường gặp
rubanier nghĩa là gì?
rubanier (tính từ, danh từ) nghĩa là thợ làm băng, người bán băng.
rubanier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rubanier (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ba.nje/.