TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubanier

/ʁy.ba.nje/ giọng máy của trình duyệt

rubanier nghĩa là thợ làm băng, người bán băng.

Nghĩa của rubanier

Tính từ

  1. Thuộc nghề làm băng.
  2. Thuộc nghề bán băng.

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm băng.
  2. Người bán băng.
  3. Thực vật học Rong băng.

Dạng từ của rubanier

Số nhiềurubaniers
Giống cáirubanière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ribbonmaker; bur-reed (plant of the genus Sparganium)

Câu hỏi thường gặp

rubanier nghĩa là gì?

rubanier (tính từ, danh từ) nghĩa là thợ làm băng, người bán băng.

rubanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubanier (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ba.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.