TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubéolique

giọng máy của trình duyệt

rubéolique nghĩa là Xem rubéole.

Nghĩa của rubéolique

Tính từ

  1. xem rubéole — Bệnh rubêon.

Dạng từ của rubéolique

Số nhiềurubéoliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rubeolic

Câu hỏi thường gặp

rubéolique nghĩa là gì?

rubéolique (tính từ) nghĩa là Xem rubéole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.