TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rubéfier

giọng máy của trình duyệt

rubéfier nghĩa là gây sung huyết.

Nghĩa của rubéfier

Ngoại động từ

  1. Y học Gây sung huyết (da).

Câu hỏi thường gặp

rubéfier nghĩa là gì?

rubéfier (ngoại động từ) nghĩa là gây sung huyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.