Địa chất, địa lý Sự hóa đỏ (của đất, do tích hợp chất sắt).
Dạng từ của rubéfaction
Đi với mạo từ: une rubéfaction · la rubéfaction
Câu hỏi thường gặp
rubéfaction nghĩa là gì?
rubéfaction (danh từ) nghĩa là sự sung huyết da.
rubéfaction là giống đực hay giống cái?
rubéfaction là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.