royaliste
/ʁwa.ja.list/ giọng máy của trình duyệt
royaliste nghĩa là bảo hoàng, người bảo hoàng.
Nghĩa của royaliste
Tính từ
- Bảo hoàng.
- Plus royaliste que le roibảo hoàng hơn vua
Danh từ · cả hai giống
- Người bảo hoàng.
Dạng từ của royaliste
| Số nhiều | royalistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ royalist
- Tính từ royalist
Câu hỏi thường gặp
royaliste nghĩa là gì?
royaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là bảo hoàng, người bảo hoàng.
royaliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của royaliste (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa.ja.list/.