TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

royalisme

danh từ giống đực (m)
/ʁwa.ja.lism/ giọng máy của trình duyệt

royalisme nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.

Nghĩa của royalisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa bảo hoàng.

Dạng từ của royalisme

Đi với mạo từ: un royalisme · le royalisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ royalism

Câu hỏi thường gặp

royalisme nghĩa là gì?

royalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bảo hoàng.

royalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của royalisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa.ja.lism/.

royalisme là giống đực hay giống cái?

royalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.