TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

royalement

/ʁwa.jal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

royalement nghĩa là một cách đế vương, hoàn toàn triệt để.

Nghĩa của royalement

Phó từ

  1. Một cách đế vương.
    • Traiter royalement un hôtel de marqueđãi khách quý một cách đế vương
  2. Thân mật Hoàn toàn triệt để.
    • S'en moquer royalementhoàn toàn coi thường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ royally; regally; majestically; terribly; seriously (extremely)

Câu hỏi thường gặp

royalement nghĩa là gì?

royalement (phó từ) nghĩa là một cách đế vương, hoàn toàn triệt để.

royalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của royalement (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa.jal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.