rotacé
giọng máy của trình duyệt
rotacé nghĩa là hình bánh xe.
Nghĩa của rotacé
Tính từ
- Thực vật học (có) hình bánh xe.
Câu hỏi thường gặp
rotacé nghĩa là gì?
rotacé (tính từ) nghĩa là hình bánh xe.
rotacé nghĩa là hình bánh xe.
rotacé (tính từ) nghĩa là hình bánh xe.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.