TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rosiériste

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

rosiériste nghĩa là người trồng hoa hồng.

Nghĩa của rosiériste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trồng hoa hồng.

Dạng từ của rosiériste

Số nhiềurosiéristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rose cultivator

Câu hỏi thường gặp

rosiériste nghĩa là gì?

rosiériste (danh từ) nghĩa là người trồng hoa hồng.

rosiériste là giống đực hay giống cái?

rosiériste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.