TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roquer

/ʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

roquer nghĩa là đảo con tháp.

Nghĩa của roquer

Nội động từ

  1. Đánh bài (đánh cờ) đảo con tháp.

Chia động từ roquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: roquéHiện tại phân từ: roquant

Hiện tại présent

  • je roque
  • tu roques
  • il/elle roque
  • nous roquons
  • vous roquez
  • ils/elles roquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai roqué
  • tu as roqué
  • il/elle a roqué
  • nous avons roqué
  • vous avez roqué
  • ils/elles ont roqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je roquais
  • tu roquais
  • il/elle roquait
  • nous roquions
  • vous roquiez
  • ils/elles roquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je roquerai
  • tu roqueras
  • il/elle roquera
  • nous roquerons
  • vous roquerez
  • ils/elles roqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je roquerais
  • tu roquerais
  • il/elle roquerait
  • nous roquerions
  • vous roqueriez
  • ils/elles roqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je roque
  • que tu roques
  • qu'il/elle roque
  • que nous roquions
  • que vous roquiez
  • qu'ils/elles roquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je roquai
  • tu roquas
  • il/elle roqua
  • nous roquâmes
  • vous roquâtes
  • ils/elles roquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • roque (tu)
  • roquons (nous)
  • roquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to castle

Câu hỏi thường gặp

roquer nghĩa là gì?

roquer (nội động từ) nghĩa là đảo con tháp.

roquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roquer (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ke/.

Chia động từ roquer ở thì hiện tại thế nào?

je roque, tu roques, il/elle roque, nous roquons, vous roquez, ils/elles roquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.