rongeur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rongeur nghĩa là gặm nhấm, loài gặm nhấm, bộ gặm nhấm.
Nghĩa của rongeur
Tính từ
- Gặm nhấm.
- Animaux rongeursđộng vật gặm nhấm
Danh từ · giống đực
- Động vật học Loài gặm nhấm.
- Số nhiều Bộ gặm nhấm.
Dạng từ của rongeur
| Số nhiều | rongeurs |
| Giống cái | rongeuse /ʁɔ̃.ʒøz/ |
| Giống cái số nhiều | rongeuses |
Họ từ của rongeur
Cụm từ, thành ngữ với rongeur
- ver rongeur — xem ver
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rodent; rongeur
Câu hỏi thường gặp
rongeur nghĩa là gì?
rongeur (tính từ, danh từ) nghĩa là gặm nhấm, loài gặm nhấm, bộ gặm nhấm.
rongeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rongeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.ʒœʁ/.