TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rongeur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rongeur nghĩa là gặm nhấm, loài gặm nhấm, bộ gặm nhấm.

Nghĩa của rongeur

Tính từ

  1. Gặm nhấm.
    • Animaux rongeursđộng vật gặm nhấm

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Loài gặm nhấm.
  2. Số nhiều Bộ gặm nhấm.

Dạng từ của rongeur

Số nhiềurongeurs
Giống cáirongeuse /ʁɔ̃.ʒøz/
Giống cái số nhiềurongeuses

Họ từ của rongeur

Cụm từ, thành ngữ với rongeur

  • ver rongeur — xem ver
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rodent; rongeur

Câu hỏi thường gặp

rongeur nghĩa là gì?

rongeur (tính từ, danh từ) nghĩa là gặm nhấm, loài gặm nhấm, bộ gặm nhấm.

rongeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rongeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.