rongeage nghĩa là Sự in hoa (trên vải) bằng thuốc phá màu.
Nghĩa của rongeage
Danh từ · giống đực
Sự in hoa (trên vải) bằng thuốc phá màu.
Dạng từ của rongeage
Đi với mạo từ: un rongeage · le rongeage
Câu hỏi thường gặp
rongeage nghĩa là gì?
rongeage (danh từ) nghĩa là Sự in hoa (trên vải) bằng thuốc phá màu.
rongeage là giống đực hay giống cái?
rongeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.