TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rombière

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ̃.bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rombière nghĩa là con mụ lố bịch.

Nghĩa của rombière

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Con mụ lố bịch.

Dạng từ của rombière

Đi với mạo từ: une rombière · la rombière

Số nhiềurombières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biddy (old woman)

Câu hỏi thường gặp

rombière nghĩa là gì?

rombière (danh từ) nghĩa là con mụ lố bịch.

rombière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rombière (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.bjɛʁ/.

rombière là giống đực hay giống cái?

rombière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.