TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocking-chair

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.kiŋ (t)ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rocking-chair nghĩa là ghế chao, ghế xích đu.

Nghĩa của rocking-chair

Danh từ · giống đực

  1. Ghế chao, ghế xích đu.

Dạng từ của rocking-chair

Đi với mạo từ: un rocking-chair · le rocking-chair

Số nhiềurocking-chairs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocking chair

Câu hỏi thường gặp

rocking-chair nghĩa là gì?

rocking-chair (danh từ) nghĩa là ghế chao, ghế xích đu.

rocking-chair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocking-chair (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kiŋ (t)ʃɛʁ/.

rocking-chair là giống đực hay giống cái?

rocking-chair là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.