TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rodage

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

rodage nghĩa là sự rà, sự chạy rà, thời kỳ chạy rà.

Nghĩa của rodage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự rà.
  2. Sự chạy rà; thời kỳ chạy rà (máy, xe mới).

Dạng từ của rodage

Đi với mạo từ: un rodage · le rodage

Số nhiềurodages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ running in, breaking in (getting a new product adjusted)

Câu hỏi thường gặp

rodage nghĩa là gì?

rodage (danh từ) nghĩa là sự rà, sự chạy rà, thời kỳ chạy rà.

rodage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rodage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.daʒ/.

rodage là giống đực hay giống cái?

rodage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.