rodage
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
rodage nghĩa là sự rà, sự chạy rà, thời kỳ chạy rà.
Nghĩa của rodage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự rà.
- Sự chạy rà; thời kỳ chạy rà (máy, xe mới).
Dạng từ của rodage
Đi với mạo từ: un rodage · le rodage
| Số nhiều | rodages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ running in, breaking in (getting a new product adjusted)
Câu hỏi thường gặp
rodage nghĩa là gì?
rodage (danh từ) nghĩa là sự rà, sự chạy rà, thời kỳ chạy rà.
rodage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rodage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.daʒ/.
rodage là giống đực hay giống cái?
rodage là danh từ giống đực (dùng với un, le).