rixe
danh từ giống cái (f)
/ʁiks/ giọng máy của trình duyệt
rixe nghĩa là cuộc ẩu đả.
Nghĩa của rixe
Danh từ · giống cái
- Cuộc ẩu đả.
- Rixe sanglantecuộc ẩu đả đổ máu
Dạng từ của rixe
Đi với mạo từ: une rixe · la rixe
| Số nhiều | rixes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brawl, struggle
Câu hỏi thường gặp
rixe nghĩa là gì?
rixe (danh từ) nghĩa là cuộc ẩu đả.
rixe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rixe (giọng Pháp chuẩn): /ʁiks/.
rixe là giống đực hay giống cái?
rixe là danh từ giống cái (dùng với une, la).