TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rixe

danh từ giống cái (f)
/ʁiks/ giọng máy của trình duyệt

rixe nghĩa là cuộc ẩu đả.

Nghĩa của rixe

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc ẩu đả.
    • Rixe sanglantecuộc ẩu đả đổ máu

Dạng từ của rixe

Đi với mạo từ: une rixe · la rixe

Số nhiềurixes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brawl, struggle

Câu hỏi thường gặp

rixe nghĩa là gì?

rixe (danh từ) nghĩa là cuộc ẩu đả.

rixe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rixe (giọng Pháp chuẩn): /ʁiks/.

rixe là giống đực hay giống cái?

rixe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.