riz
riz nghĩa là lúa, gạo, cơm.
Nghĩa của riz
Danh từ · giống đực
- Lúa; gạo.
- Culture du rizsự trồng lúa
- Un sac de rizmột bị gạo
- Cơm.
- Plats de rizđĩa cơm
Dạng từ của riz
Đi với mạo từ: un riz · le riz
Câu ví dụ với riz
- Avez-vous du riz pilaf végétarien ? Ông có cơm rang chay không?Tatoeba #536157
- Ce riz est contaminé par l'arsenic. Gạo này đã bị nhiễm độc asen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11609798
- Mangez-vous du riz tous les jours ? Bạn có ăn cơm hằng ngày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5311624
- Manges-tu du riz tous les jours ? Bạn có ăn cơm hằng ngày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5311625
- Je mange d'habitude le riz avec des baguettes. Tôi thường ăn cơm bằng đũa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970625
- Je mange du riz. Tôi ăn cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334465
- J'aime le riz. Tôi thích cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3634423
- Je cultive du riz. Tôi trồng lúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10890248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice
Câu hỏi thường gặp
riz nghĩa là gì?
riz (danh từ) nghĩa là lúa, gạo, cơm.
riz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riz (giọng Pháp chuẩn): /ʁi/.
riz là giống đực hay giống cái?
riz là danh từ giống đực (dùng với un, le).