TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rixdale

danh từ giống cái (f)
/ʁik.sdal/ giọng máy của trình duyệt

rixdale nghĩa là đồng rixđan.

Nghĩa của rixdale

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đồng rixđan (tiền ở một số nước miền bắc và miền nam châu Âu).

Dạng từ của rixdale

Đi với mạo từ: une rixdale · la rixdale

Số nhiềurixdales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rixdollar

Câu hỏi thường gặp

rixdale nghĩa là gì?

rixdale (danh từ) nghĩa là đồng rixđan.

rixdale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rixdale (giọng Pháp chuẩn): /ʁik.sdal/.

rixdale là giống đực hay giống cái?

rixdale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.