TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riveraineté

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

riveraineté nghĩa là quyền bờ nước.

Nghĩa của riveraineté

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Quyền bờ nước.

Dạng từ của riveraineté

Đi với mạo từ: une riveraineté · la riveraineté

Câu hỏi thường gặp

riveraineté nghĩa là gì?

riveraineté (danh từ) nghĩa là quyền bờ nước.

riveraineté là giống đực hay giống cái?

riveraineté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.